Ambiente 2.0L AT 4x2

* Hình ảnh có thể khác so với thực tế

Khung gầm

    • Phanh trước: Tấm thông gió
    • Hệ thống treo phía trước: Đai độc lập, đôi chùm đôi với cuộn dây chống va đập và thanh chống trượt
    • Phanh sau: đĩa cứng
    • Hệ thống treo sau: trục trực tiếp, thanh 4 thanh, lò xo cuộn, thanh chống rỉ và kết nối Watts
    • Hệ thống lái: Hệ thống lái điện tử hỗ trợ (EPAS)
    • Lốp xe: 265/65 / R17 Mọi mùa
    • Bánh xe: 17

Comfort & Convenience

    • Máy lạnh: Khu Single AC
    • Hệ thống âm thanh: Đài AM / FM (Dual Tuner), USB, iPOD, CD, MP3
    • Aux In: 1
    • Bluetooth
    • Khóa cửa điện
    • Power Windows: Một chạm lên / xuống Driver
    • Hộp số AC phía sau
    • Gương chiếu hậu: Ngày và đêm
    • Màn hình: 4
    • Diễn giả: 8
    • SYNC TM : Gen 1
    • USB: 1

Thứ nguyên

    • Chiều dài tổng thể x Rộng x Cao (mm): 4893 x 1862 x 1836
    • Số chỗ ngồi: 7
    • Chiều dài cơ sở (mm): 2850

Ngoại thất

    • Màu sắc: Đúc đen
    • Điều chỉnh điện
    • Loại: Phản xạ
    • Door Handles : Moulded Black
    • Front and Rear Mudflaps
    • Front Bumper : Body Color
    • Front Fog Lamps
    • Front Wiper : Intermittent Variable Speed
    • Grille : Painted
    • Headlamps Type : Reflector
    • Liftgate Applique : Painted
    • Rear Bumper : Body Color with Moulded Skid Plate
    • Rear Defogger
    • Rear Fog Lamps
    • Rear Wiper
    • Roof Rails
    • Spoiler : with Center High Mount Stop Lamp
    • Tail Lamps

Interior

    • Dome Lamp
    • Gear Shift : Urethane
    • Glove Box Lighting
    • Interior Door Handles : Moulded Black
    • Overhead Console : With map light and sunglass holder
    • Park Brake : Moulded
    • Seats 2nd Row : 60/40 tip & slide, fold-flat
    • Seats 3rd Row : 50/50 fold-flat
    • Seats – Driver Seat : 4-Way Manual with Lumbar
    • Seats – Materials : Fabric
    • Seats – Passenger Seat : 2-Way Manual

Powertrain

    • Drive : 4×2
    • Engine Type : I4 2.2L High Power – Gen 3.5
    • Fuel Type : Diesel
    • Max. Output : 160 PS @ 3200 rpm
    • Max. Torque : 385Nm @ 1600-2500 rpm
    • Loại truyền: 6 tốc độ tự động
Dự toán chi phí
Họ tên
Số điện thoại
Chọn loại xe
Nơi đăng ký trước bạ
Xe đứng tên
Kinh doanh vận tải
Giảm giá
Thời gian đóng Phí đường bộ
Giá (VNĐ)
1,052,000,000
Phí trước bạ
0
Phí đăng kiểm
0
Phí đường bộ
0
Phí biển số
0
Bảo hiểm TNDS
0
Bảo hiểm Vật chất
0
Tổng chi phí đăng ký
0
Giảm giá
0
TỔNG CỘNG
1,052,000,000
Ngoại thất

Tin liên quan

Yêu cầu báo giá