Ambiente 2.0L MT 4x2

* Hình ảnh có thể khác so với thực tế

  • Tóm lược

Tên Ford Everest 2.2 Ambiente 4×2 MT
Loại cơ thể SUV
Giá bán 930.000.000 VNĐ
Kiểu truyền tải Số tay
  •  Động cơ

Kích thước động cơ 2.2 L
Chuyển 2.299 cc
Số xi lanh 4
Số lượng van 16
Loại truyền Hướng dẫn tốc độ 6 cấp
  •  Hiệu suất

Power Train Lái xe sau
Sản lượng tối đa (HP) 160 hp @ 3.200 vòng / phút
Max Torque (nm) 385 Nm @ 2500 vòng / phút
Tốc độ tăng tốc n / a
Tốc độ tối đa n / a
  •  Kinh tế & Môi trường

Loại nhiên liệu Dầu diesel
Phát thải CO 2 n / a
Lượng nhiên liệu 71 L
Sự tiêu thụ xăng dầu n / a
Phạm vi n / a
  •  Kích thước

Chiều dài 4.893 mm
Chiều rộng 1.862 mm
Chiều cao 1.836 mm
Chân đế 2.850 mm
Vòng tròn xoay n / a
Thông báo 225 mm
Độ sâu cầu 80 cm
Trunk Capacity n / a
Max Cargo 2.010 L
Số cửa 5
Số ghế 7
  •  An toàn & An ninh

Túi khí của lái xe  Có
Túi khí của hành khách phía trước  Có
Túi khí bên X
Túi khí bảo vệ  X
Túi khí gối đầu gối  X
Phân Phanh Phanh Điện Tử
ABSVới phân phối lực phanh điện tử, Hill Start Assist, Roll Stability Control  Có
Máy khử động cơ  Có
Báo động an ninh  Có
Kiểm soát ổn định  Có
Khóa cửa điện tử  Có
Khóa cửa cảm biến tốc độ  X
ISOFIX  X
Hệ thống cảnh báo khởi hành  X
Hệ thống phát hiện mù-điểm  X
  •  Tính năng, đặc điểm

Cruise Control  X
Cảm biến đậu xe phía trước  X
Cảm biến đậu xe phía sau  X
Da Upholstery  X
Nút ấn Nút  X
Kích thước bánh xe 17 trong
Bánh xe loại kim loại Hợp kim
Hệ thống điều hòa không khí Đơn máy điều hòa không khí
Hệ thống giải trí Màn hình TFT màu 4-inch của Ford SY / AM radio FM (Dual tuner), USB, iPod, CD, MP3, Bluetooth qua 8 loa
Kết nối Aux-in, iPod, Bluetooth và USB
Sẵn sàng điều hướng  X
Sự bảo đảm 3 năm (100.000 km)
Keyless Entry  Có
Giá đỡ  Có
Cửa sổ trời  X
Ghế điều chỉnh điện  X
Tay lái trợ lực  Có
Power Windows  Có
Ổ cắm điện  X
Điều khiển bằng bánh lái  Có
  • Công nghệ

Active Park Assist  X
Trợ giúp Hill Start
Chế độ AWD n / a
Giám sát áp suất lốp  X
Đứng đầu lên màn hình  X
Power Liftgate  X
Hệ thống bắt đầu  X
Dự toán chi phí
Họ tên
Số điện thoại
Chọn loại xe
Nơi đăng ký trước bạ
Xe đứng tên
Kinh doanh vận tải
Giảm giá
Thời gian đóng Phí đường bộ
Giá (VNĐ)
999,000,000
Phí trước bạ
0
Phí đăng kiểm
0
Phí đường bộ
0
Phí biển số
0
Bảo hiểm TNDS
0
Bảo hiểm Vật chất
0
Tổng chi phí đăng ký
0
Giảm giá
0
TỔNG CỘNG
999,000,000
Ngoại thất

Tin liên quan

Yêu cầu báo giá